← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
劝慰
quàn wèi
an ủiđộng viên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
劝
to recommend, to advise; to urge, to exhort
bộ thủ 力thành phần ⿰又力
慰
to calm, to comfort, to reassure
bộ thủ 心thành phần ⿱尉心
to recommend, to advise; to urge, to exhort
to calm, to comfort, to reassure