中文圣经
Từ vựng
quàn wèi

an ủi; động viên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to recommend, to advise; to urge, to exhort

bộ thủ thành phần ⿰又力

to calm, to comfort, to reassure

bộ thủ thành phần ⿱尉心

Xuất hiện trong 5 câu