← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
加帕多家
jiā pà duō jiā
Cappadocia
Hỏi về từ này
Chữ Hán
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
帕
scarf, turban, veil, wrap
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
家
house, home, residence; family
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀豕