← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
加拿河
jiā ná hé
Kanah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
加
to add to, to increase, to augment
bộ thủ 力thành phần ⿰力口
拿
to bring, to grasp, to hold, to take
bộ thủ 手thành phần ⿱合手
河
river, stream; the Yellow river
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵可