中文圣经
← Từ vựng
加百列
jiā bǎi liè
Giu-đa-ba

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

加

to add to, to increase, to augment

bộ thủ 力thành phần ⿰力口
百

one hundred; numerous, many

bộ thủ 白thành phần ⿱一白
列

a line; to arrange, to classify

bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 4 câu