中文圣经
Từ vựng
jiā bǎi liè

Giu-đa-ba (thiên sứ)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

one hundred; numerous, many

bộ thủ thành phần ⿱一白

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

Xuất hiện trong 4 câu