中文圣经
Từ vựng
jiā zhòng
HSK 7

nặng hơn; nhấn mạnh; trở nên nghiêm trọng; làm tồi tệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add to, to increase, to augment

bộ thủ thành phần ⿰力口

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 4 câu