← Từ vựng
动手
dòng shǒu
HSK 5
bắt tay vào; nâng tay đánh; chạm vào; xử lý
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
手
hand
bộ thủ 手
bắt tay vào; nâng tay đánh; chạm vào; xử lý
📄 Trang luyện viết (PDF)to move, to happen; movement, action
hand