中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
动
手
dòng shǒu
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
bắt tay vào
nâng tay đánh
chạm vào
xử lý
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ
力
thành phần
⿰云力
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 8 câu
QUAN ÁN 20:31
QUAN ÁN 20:39
RU-TƠ 1:22
II SA-MU-ÊN 21:9
I LỊCH SỬ 27:24
E-XƠ-RA 5:2
MA-THI-Ơ 24:49
LU-CA 12:45