中文圣经
← Từ vựng
动手
dòng shǒu
HSK 5
bắt tay vàonâng tay đánhchạm vàoxử lý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力
手

hand

bộ thủ 手

Xuất hiện trong 8 câu