中文圣经
← Từ vựng
勒死
lēi sǐ
cầm cổbuộc chết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 3 câu