中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
勒
死
lēi sǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
cầm cổ
buộc chết
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
勒
to strangle; to tighten
bộ thủ
力
thành phần
⿰革力
Chữ khó đọc · lè / lēi
死
dead; death; impassable, inflexible
bộ thủ
歹
thành phần
⿸歹匕
Xuất hiện trong 3 câu
CÔNG VỤ 15:20
CÔNG VỤ 15:29
CÔNG VỤ 21:25