中文圣经
Từ vựng
lè sǐ

cầm cổ; buộc chết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to strangle; to tighten

bộ thủ thành phần ⿰革力

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 5 câu