中文圣经
← Từ vựng
十一月
shí yī yuè
tháng mười mộttháng 11 âm lịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

十

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一
月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 4 câu