中文圣经
Từ vựng
shí èr zhī

mười hai chi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

to support, to sustain; to withdraw, to pay; a branch (of a bank)

bộ thủ thành phần ⿱十又

Xuất hiện trong 4 câu