中文圣经
Từ vựng
shí èr yuè

tháng mười hai; tháng cuối cùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 9 câu