← Từ vựng
十二月
shí èr yuè
tháng mười hai; tháng cuối cùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
二
two; twice
bộ thủ 二thành phần ⿱一一
月
moon; month
bộ thủ 月thành phần ⿵冂二
tháng mười hai; tháng cuối cùng
📄 Trang luyện viết (PDF)ten, tenth; complete; perfect
two; twice
moon; month