中文圣经
Từ vựng
bàn zǎi

nửa năm; sáu tháng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

half; semi-, incomplete

bộ thủ thành phần ⿻丷牛

load; to carry, to convey, to transport

bộ thủ thành phần ⿹哉车

Xuất hiện trong 3 câu