← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
半载
bàn zǎi
nửa nămsáu tháng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
半
half; semi-, incomplete
bộ thủ 十thành phần ⿻丷牛
载
load; to carry, to convey, to transport
bộ thủ 戈thành phần ⿹哉车
half; semi-, incomplete
load; to carry, to convey, to transport