中文圣经
Từ vựng
bēi xià

hạ; kém; hèm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

humble, low, inferior; to despise

bộ thủ thành phần ⿱白十

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 3 câu