中文圣经
← Từ vựng
南面
nán miàn
phía namhướng nammiền nam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

南

south; southern; southward

bộ thủ 十thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 8 câu