中文圣经
← Từ vựng
博士
bó shì
HSK 5
tiến sĩchuyên giahọc giảbậc thầy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

博

to gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad

bộ thủ 十thành phần ⿰十尃
士

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ 士

Xuất hiện trong 6 câu