中文圣经
← Từ vựng
厂
chǎng
HSK 3
nhà máyxưởngkho

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

厂

cliff; factory, workshop; building

bộ thủ 厂

Xuất hiện trong 4 câu