中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
厂
chǎng
HSK 3
nhà máy; xưởng; kho
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
厂
cliff; factory, workshop; building
bộ thủ
厂
Xuất hiện trong 4 câu
NÊ-HÊ-MI 2:13
NÊ-HÊ-MI 3:13
NÊ-HÊ-MI 3:14
NÊ-HÊ-MI 12:31