中文圣经
← Từ vựng
压死
yā sǐ
ép chếtbị dập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

压

press; oppress; crush; pressure

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂⿰土丶
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 3 câu