中文圣经
← Từ vựng
去你的
qù nǐ de
cuốn mấtcho đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
你

you, second person pronoun

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻尔
的

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ 白thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 6 câu