← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
去向
qù xiàng
HSK 7
hướng điphương hướngbiệt tích
Hỏi về từ này
Chữ Hán
去
to go away, to leave, to depart
bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
向
towards; direction, trend
bộ thủ 口thành phần ⿵?口
to go away, to leave, to depart
towards; direction, trend