中文圣经
← Từ vựng
去向
qù xiàng
HSK 7
hướng điphương hướngbiệt tích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶
向

towards; direction, trend

bộ thủ 口thành phần ⿵?口

Xuất hiện trong 4 câu