中文圣经
← Từ vựng
又名
yòu míng
còn gọi làtên khác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

又

and, also, again, in addition

bộ thủ 又
名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口

Xuất hiện trong 3 câu