中文圣经
← Từ vựng
双子
shuāng zǐ
song tửcung song tử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

双

pair, couple; both; measure word for things that come in pairs

bộ thủ 又thành phần ⿰又又
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 3 câu