← Từ vựng
双子
shuāng zǐ
song tử; cung song tử
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
双
pair, couple; both; measure word for things that come in pairs
bộ thủ 又thành phần ⿰又又
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
song tử; cung song tử
📄 Trang luyện viết (PDF)pair, couple; both; measure word for things that come in pairs
son, child; seed, egg; fruit; small thing