中文圣经
Từ vựng
shuāng shēng

sinh đôi; lứa đôi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pair, couple; both; measure word for things that come in pairs

bộ thủ thành phần ⿰又又

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 5 câu