← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
双生
shuāng shēng
sinh đôilứa đôi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
双
pair, couple; both; measure word for things that come in pairs
bộ thủ 又thành phần ⿰又又
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
pair, couple; both; measure word for things that come in pairs
life, lifetime; birth; growth