中文圣经
← Từ vựng
发抖
fā dǒu
HSK 7
rungrun rẩychấn động

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
抖

to tremble, to shake, to rouse

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌斗Chữ khó đọc · dǒu

Xuất hiện trong 3 câu