中文圣经
Từ vựng
fā míng
HSK 3

phát minh; sáng chế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 7 câu