中文圣经
Từ vựng
fā bái

tái nhợt; mất màu; trắng bạch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ thành phần ⿻?日

Xuất hiện trong 3 câu