中文圣经
← Từ vựng
发红
fā hóng
đỏ mặtbỏng mặtnổi đỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
红

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工

Xuất hiện trong 6 câu