← Từ vựng
发言
fā yán
HSK 3
phát biểu; tuyên bố; lời nói
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
phát biểu; tuyên bố; lời nói
📄 Trang luyện viết (PDF)to issue, to dispatch, to send out; hair
words, speech; to speak, to say