中文圣经
← Từ vựng
发财
fā cái
HSK 7
giàu lênthành phátlo ăn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

发

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ 又thành phần ⿸?又
财

riches, wealth, valuables

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝才

Xuất hiện trong 5 câu