← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
取回
qǔ huí
lấy lạithu hồi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
取
to take, to receive, to obtain; to select
bộ thủ 又thành phần ⿰耳又
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
to take, to receive, to obtain; to select
to return, to turn around; a time