中文圣经
← Từ vựng
受困
shòu kùn
bị mắc kẹtlẫn lộn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
困

to surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗木

Xuất hiện trong 4 câu