中文圣经
Từ vựng
shòu xùn

được huấn luyện; được dạy; luyện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

to teach, to instruct; pattern, example; exegesis

bộ thủ thành phần ⿰讠川

Xuất hiện trong 4 câu