← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
变卖
biàn mài
bán tháothanh lý
Hỏi về từ này
Chữ Hán
变
to change, to transform, to alter; rebel
bộ thủ 又thành phần ⿱亦又
卖
to sell; to betray; to show off
bộ thủ 十thành phần ⿱十买
to change, to transform, to alter; rebel
to sell; to betray; to show off