中文圣经
Từ vựng
biàn mài

bán tháo; thanh lý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to change, to transform, to alter; rebel

bộ thủ thành phần ⿱亦又

to sell; to betray; to show off

bộ thủ thành phần ⿱十买

Xuất hiện trong 6 câu