← Từ vựng
叛党
pàn dǎng
phản bội đảng; lật lọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
叛
rebel; rebellion; rebellious
bộ thủ 又thành phần ⿰半反
党
political party, gang, faction
bộ thủ 儿thành phần ⿻尚兄
phản bội đảng; lật lọng
📄 Trang luyện viết (PDF)rebel; rebellion; rebellious
political party, gang, faction