← Từ vựng
口音
kǒu yīn
HSK 7
giọng điệu; âm nói; phát âm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
音
sound, tone, pitch, pronunciation
bộ thủ 音thành phần ⿱立日
giọng điệu; âm nói; phát âm
📄 Trang luyện viết (PDF)mouth; entrance, gate, opening
sound, tone, pitch, pronunciation