中文圣经
← Từ vựng
古示
gǔ shì
Cush

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

古

old, classic, ancient

bộ thủ 口thành phần ⿱十口
示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小

Xuất hiện trong 7 câu