中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
古
示
gǔ shì
+ Thêm vào bộ của tôi
Cush
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
古
old, classic, ancient
bộ thủ
口
thành phần
⿱十口
示
altar; ceremony; to show, to demonstrate
bộ thủ
示
thành phần
⿱二小
Xuất hiện trong 7 câu
II SA-MU-ÊN 18:21
II SA-MU-ÊN 18:22
II SA-MU-ÊN 18:23
II SA-MU-ÊN 18:31
II SA-MU-ÊN 18:32
GIÊ-RÊ-MI 36:14
XÔ-PHÔ-NI 1:1