中文圣经
Từ vựng
zhǐ dāng

coi như; xem như

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

only, merely, just

bộ thủ thành phần ⿱口八

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

Xuất hiện trong 4 câu