中文圣经
Từ vựng
zhǐ jiàn
HSK 5

chỉ thấy; nhìn thấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

only, merely, just

bộ thủ thành phần ⿱口八

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

Xuất hiện trong 4 câu