← Từ vựng
可知
kě zhī
rõ ràng; có thể biết; dễ hiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
可
may, can, -able; possibly
bộ thủ 口thành phần ⿻丁口
知
to know, to perceive, to comprehend
bộ thủ 矢thành phần ⿰矢口
rõ ràng; có thể biết; dễ hiểu
📄 Trang luyện viết (PDF)may, can, -able; possibly
to know, to perceive, to comprehend