中文圣经
Từ vựng
kě xíng
HSK 7

khả thi; thực hiện được

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

may, can, -able; possibly

bộ thủ thành phần ⿻丁口

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 5 câu