中文圣经
Từ vựng
tái shàng
HSK 4

trên sân khấu; trên bục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

platform; unit; term of address

bộ thủ thành phần ⿱厶口

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 3 câu