← Từ vựng
台上
tái shàng
HSK 4
trên sân khấu; trên bục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
台
platform; unit; term of address
bộ thủ 口thành phần ⿱厶口
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
trên sân khấu; trên bục
📄 Trang luyện viết (PDF)platform; unit; term of address
above, on top, superior; to go up; to attend; previous