中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
叼
diāo
HSK 7
cắn; ngậm bằng miệng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
叼
to hold in the mouth
bộ thủ
口
thành phần
⿰口刁
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 8:11
I CÁC VUA 17:6
Ê-SAI 5:29
Ê-XÊ-CHIÊN 17:4