中文圣经
← Từ vựng
叼
diāo
HSK 7
cắnngậm bằng miệng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叼

to hold in the mouth

bộ thủ 口thành phần ⿰口刁Chữ khó đọc · diāo

Xuất hiện trong 4 câu