中文圣经
← Từ vựng
合式
hé shì
phù hợpđúng tiêu chuẩnhợp lệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

合

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
式

formula, pattern, rule, style, system

bộ thủ 弋thành phần ⿹弋工

Xuất hiện trong 5 câu