← Từ vựng
合式
hé shì
phù hợp; đúng tiêu chuẩn; hợp lệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
式
formula, pattern, rule, style, system
bộ thủ 弋thành phần ⿹弋工
phù hợp; đúng tiêu chuẩn; hợp lệ
📄 Trang luyện viết (PDF)to combine, to join, to unite; to gather
formula, pattern, rule, style, system