中文圣经
← Từ vựng
吉德
jí dé
Giddel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吉

lucky, propitious, good

bộ thủ 口thành phần ⿱士口
德

ethics, morality; compassion, kindness

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱⿱十罒⿱一心

Xuất hiện trong 4 câu