中文圣经
← Từ vựng
同党
tóng dǎng
đồng chíđồng phạm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
党

political party, gang, faction

bộ thủ 儿thành phần ⿻尚兄

Xuất hiện trong 9 câu