中文圣经
Từ vựng
hòu shì

thế hệ sau; hậu thế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

generation, era, age; world

bộ thủ thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 5 câu