中文圣经
← Từ vựng
后世
hòu shì
thế hệ sauhậu thế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口
世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 4 câu