中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
后
人
hòu rén
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
hậu nhân
thế hệ sau
con cái
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
后
after; behind, rear; descendants
bộ thủ
口
thành phần
⿸?口
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 6 câu
XUẤT AI-CẬP 16:32
GIÔ-SUÊ 22:27
GIÔ-SUÊ 22:28
THI THIÊN 109:13
Ê-SAI 65:6
LU-CA 1:5