中文圣经
Từ vựng
hòu rén
HSK 7

hậu nhân; thế hệ sau; con cái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 6 câu