中文圣经
← Từ vựng
向外
xiàng wài
hướng ngoàira ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

向

towards; direction, trend

bộ thủ 口thành phần ⿵?口
外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 6 câu