中文圣经
← Từ vựng
吓
xià
HSK 5
sợthấy sợhăm dọađe dọa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

吓

to scare, to frighten; to threaten, to intimidate

bộ thủ 口thành phần ⿰口下

Xuất hiện trong 4 câu