← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
听到
tīng dào
HSK 1
nghenghe thấy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
听
to hear, to listen; to understand; to obey
bộ thủ 口thành phần ⿰口斤
到
to go to, to arrive
bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂
to hear, to listen; to understand; to obey
to go to, to arrive