中文圣经
Từ vựng
tīng dào
HSK 1

nghe; nghe thấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ thành phần ⿰口斤

to go to, to arrive

bộ thủ thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 3 câu