← Từ vựng
听讼
tīng sòng
nghe tòa; xét xử vụ kiện
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
听
to hear, to listen; to understand; to obey
bộ thủ 口thành phần ⿰口斤
讼
to accuse, to argue; to dispute, to litigate
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠公
nghe tòa; xét xử vụ kiện
📄 Trang luyện viết (PDF)to hear, to listen; to understand; to obey
to accuse, to argue; to dispute, to litigate