中文圣经
← Từ vựng
听讼
tīng sòng
nghe tòaxét xử vụ kiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

听

to hear, to listen; to understand; to obey

bộ thủ 口thành phần ⿰口斤
讼

to accuse, to argue; to dispute, to litigate

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠公Chữ khó đọc · sòng

Xuất hiện trong 4 câu