← Từ vựng
吸引
xī yǐn
HSK 4
hút; quyến rũ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
吸
to inhale, to suck in; to absorb; to attract
bộ thủ 口thành phần ⿰口及
引
to pull, to stretch; to draw; to attract
bộ thủ 弓thành phần ⿰弓丨
hút; quyến rũ
📄 Trang luyện viết (PDF)to inhale, to suck in; to absorb; to attract
to pull, to stretch; to draw; to attract